en → vi

Asking for Directions Practice

Useful everyday conversations for asking directions.

开始练习

学习内容

20 · 公开

Xin lỗi, nhà ga ở đâu?发音:Xin lỗi, nhà ga ở đâu?Excuse me, where is the station?短语
Làm thế nào tôi có thể đến đó?发音:Làm thế nào tôi có thể đến đó?How can I get there?短语
Có xa nơi này không?发音:Có xa nơi này không?Is it far from here?短语
Cứ đi thẳng.发音:Cứ đi thẳng.Go straight ahead.短语
Rẽ trái ở góc đường.发音:Rẽ trái ở góc đường.Turn left at the corner.短语
Rẽ phải ở đèn giao thông.发音:Rẽ phải ở đèn giao thông.Turn right at the traffic light.短语
Nó ở kế bên ngân hàng.发音:Nó ở kế bên ngân hàng.It's next to the bank.短语
Nó nằm đối diện khách sạn.发音:Nó nằm đối diện khách sạn.It's across from the hotel.短语
Tôi nên đi xe buýt nào?发音:Tôi nên đi xe buýt nào?Which bus should I take?短语
Cảm ơn vì đã giúp đỡ.发音:Cảm ơn vì đã giúp đỡ.Thank you for your help.短语
Anh có thể cho tôi xem trên bản đồ không?发音:Anh có thể cho tôi xem trên bản đồ không?Could you show me on the map?短语
Mất bao lâu?发音:Mất bao lâu?How long does it take?短语
Tôi đi bộ tới đó được không?发音:Tôi đi bộ tới đó được không?Can I walk there?短语
Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?发音:Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?Where is the nearest bus stop?短语
Xuống ở điểm dừng tiếp theo.发音:Xuống ở điểm dừng tiếp theo.Get off at the next stop.短语
Băng qua đường đây.发音:Băng qua đường đây.Cross the street here.短语
Nó nằm giữa ngân hàng và khách sạn.发音:Nó nằm giữa ngân hàng và khách sạn.It's between the bank and the hotel.短语
Anh đã đi quá xa rồi.发音:Anh đã đi quá xa rồi.You have gone too far.短语
Tôi đang tìm địa chỉ này.发音:Tôi đang tìm địa chỉ này.I'm looking for this address.短语
Không có gì.发音:Không có gì.You're welcome.短语