zh → en

Luyện tập đại từ nhân xưng

Từ vựng cơ bản và các cụm từ hữu ích về đại từ nhân xưng.

Bắt đầu luyện

Nội dung học

20 · Công khai

IPhát âm:aiTừ
youPhát âm:yoo你;你们Từ
hePhát âm:heeTừ
shePhát âm:sheeTừ
wePhát âm:wee我们Từ
theyPhát âm:thay他们;她们Từ
I am a student.Phát âm:ai am ə STU-dent我是一名学生。Cụm từ
He is my friend.Phát âm:hee iz mai frend他是我的朋友。Cụm từ
She is my teacher.Phát âm:shee iz mai TEE-chər她是我的老师。Cụm từ
We are ready.Phát âm:wee ar RED-ee我们准备好了。Cụm từ
itPhát âm:itTừ
mePhát âm:mee我(宾格)Từ
himPhát âm:him他(宾格)Từ
herPhát âm:hur她(宾格)Từ
usPhát âm:us我们(宾格)Từ
themPhát âm:them / 咬舌音他们(宾格)Từ
myPhát âm:mai我的Từ
yourPhát âm:yor你的;你们的Từ
They are my classmates.Phát âm:thay ar mai CLASS-mayts他们是我的同学。Cụm từ
Can you help me?Phát âm:kan yoo help mee你能帮助我吗?Cụm từ