ফল অনুশীলন
ফল নিয়ে প্রাথমিক শব্দ ও দরকারি বাক্যাংশ।
开始练习
学习内容
20 · 公开
táo发音:táoআপেল单词
chuối发音:chuốiকলা (ফল)单词
camcolor发音:camcolorকমলা单词
Mango发音:Mangoআম单词
nho发音:nhoআঙুর单词
dưa hấu发音:dưa hấuতরমুজ单词
tiếp tục发音:tiếp tụcআনারস单词
chanh发音:chanhলেবু单词
Tôi thích táo.发音:Tôi thích táo.আমি আপেল পছন্দ করি ।短语
Món xoài này ngọt quá.发音:Món xoài này ngọt quá.এই আমটি মিষ্টি ।短语
lê发音:lêনাশপাতি单词
đào发音:đàoপিচ单词
dâu tây发音:dâu tâyস্ট্রবেরি单词
anh đào发音:anh đàoচেরি单词
papaya发音:papayaপেঁপে单词
guava发音:guavaপেয়ারা单词
dừa发音:dừaনারিকেল单词
lychee发音:lycheeলিচু单词
Anh thích loại trái nào?发音:Anh thích loại trái nào?আপনি কোন ফলটি পছন্দ করেন?短语
Tôi muốn một quả chuối.发音:Tôi muốn một quả chuối.আমি একটি কলা চাই ।短语