en → vi

First Meeting

Beginner expressions for meeting someone for the first time.

开始练习

学习内容

5 · 公开

Xin chào!发音:Xin chào!Hello!单词
Chào!发音:Chào!Hi!单词
Xin chào, tôi là Lý Minh.发音:Xin chào, tôi là Lý Minh.Hello, I'm Li Ming.短语
Chào, rất vui được gặp anh.发音:Chào, rất vui được gặp anh.Hi, nice to meet you.短语
Tôi cũng rất vui được gặp anh.发音:Tôi cũng rất vui được gặp anh.Nice to meet you, too.短语