vi → zh

Luyện hội thoại tại nhà hàng

Các hội thoại hằng ngày hữu ích tại nhà hàng.

Start practice

Learning content

20 · Public

请安排一张两人桌。Pronunciation:请安排一张两人桌。Làm ơn cho một bàn cho hai người.Phrase
可以给我看菜单吗?Pronunciation:可以给我看菜单吗?Tôi xem thực đơn được không?Phrase
你推荐什么?Pronunciation:你推荐什么?Anh đề nghị gì?Phrase
我要这道菜。Pronunciation:我要这道菜。Tôi muốn món này.Phrase
请少放辣。Pronunciation:请少放辣。Làm ơn bớt cay đi.Phrase
我不吃牛肉。Pronunciation:我不吃牛肉。Tôi không ăn thịt bò.Phrase
可以给我一些水吗?Pronunciation:可以给我一些水吗?Cho tôi xin ít nước được không?Phrase
食物很好吃。Pronunciation:食物很好吃。Thức ăn ngon lắm.Phrase
请结账。Pronunciation:请结账。Chúng tôi có thể có hóa đơn không?Phrase
我们可以分开付款吗?Pronunciation:我们可以分开付款吗?Chúng ta có thể trả tiền riêng được không?Phrase
现在有空桌吗?Pronunciation:现在有空桌吗?Anh có bàn nào trống không?Phrase
我预订了座位。Pronunciation:我预订了座位。Tôi đã đặt chỗ trước.Phrase
今天的特色菜是什么?Pronunciation:今天的特色菜是什么?Hôm nay có gì đặc biệt?Phrase
这道菜辣吗?Pronunciation:这道菜辣吗?Cái này có cay không?Phrase
我对花生过敏。Pronunciation:我对花生过敏。Tôi dị ứng với đậu phộng.Phrase
请不要加糖。Pronunciation:请不要加糖。Xin đừng thêm đường vào.Phrase
我现在可以点餐吗?Pronunciation:我现在可以点餐吗?Tôi gọi món được chưa?Phrase
我们还在等菜。Pronunciation:我们还在等菜。Chúng ta vẫn đang chờ thức ăn.Phrase
可以给我一个打包盒吗?Pronunciation:可以给我一个打包盒吗?Cho tôi một hộp đồ ăn cắp được không?Phrase
不用找零了。Pronunciation:不用找零了。Xin hãy giữ tiền thừa.Phrase