bn → vi

সময় ও স্থান অনুশীলন

সময় ও স্থান নিয়ে প্রাথমিক শব্দ ও দরকারি বাক্যাংশ।

开始练习

学习内容

20 · 公开

hôm nay发音:hôm nayআজ单词
ngày mai发音:ngày maiআগামীকাল单词
Sáng发音:Sángসকাল单词
tối发音:tốiসন্ধ্যা।单词
Đây.发音:Đây.এখানে单词
đó发音:đóসেখানে单词
Mấy giờ rồi?发音:Mấy giờ rồi?এখন কটা বাজে?短语
Anh đang ở đâu?发音:Anh đang ở đâu?তুমি কোথায় ?短语
Hẹn mai gặp lại.发音:Hẹn mai gặp lại.আগামীকাল দেখা হবে।短语
Gặp tôi ở đây.发音:Gặp tôi ở đây.আমার সাথে এখানে দেখা করুন ।短语
hôm qua发音:hôm quaগতকাল单词
chiều发音:chiềuবিকেল单词
Đêm发音:Đêmরাত单词
bây giờ发音:bây giờএখন单词
nhà发音:nhàবাড়িতে单词
trường học发音:trường họcস্কুল单词
văn phòng发音:văn phòngঅফিস单词
thị trường发音:thị trườngবাজার单词
Giờ tôi đang ở nhà.发音:Giờ tôi đang ở nhà.আমি এখন বাড়িতে আছি ।短语
Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ.发音:Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ.আমরা আটটায় দেখা করি ।短语