zh → vi

数字专项练习

围绕数字的零基础单词与实用短语。

开始练习

学习内容

36 · 公开

một发音:một一单词
hai发音:hai二单词
ba发音:ba三单词
bốn发音:bốn四单词
năm发音:năm五单词
sáu发音:sáu六单词
bảy发音:bảy七单词
tám发音:tám八单词
chín发音:chín九单词
mười发音:mười十单词
Mười một发音:Mười một十一单词
Mười hai发音:Mười hai十二单词
Mười ba发音:Mười ba十三单词
Mười bốn发音:Mười bốn十四单词
Mười lăm发音:Mười lăm十五单词
Mười sáu发音:Mười sáu十六单词
Mười bảy发音:Mười bảy十七单词
Mười tám发音:Mười tám十八单词
Mười chín发音:Mười chín十九单词
Hai mươi发音:Hai mươi二十单词
ba mươi发音:ba mươi三十单词
Bốn mươi发音:Bốn mươi四十单词
Năm mươi发音:Năm mươi五十单词
Sáu mươi发音:Sáu mươi六十单词
Bảy mươi发音:Bảy mươi七十单词
Tám mươi发音:Tám mươi八十单词
Chín mươi发音:Chín mươi九十单词
một trăm发音:một trăm一百单词
Đây là số mấy?发音:Đây là số mấy?这是几?短语
Tôi cần 3 cái.发音:Tôi cần 3 cái.我需要三个。短语
Anh cần bao nhiêu?发音:Anh cần bao nhiêu?你需要几个?短语
Tôi có hai cái.发音:Tôi có hai cái.我有两个。短语
Có tới mười người.发音:Có tới mười người.一共有十个。短语
Làm ơn cho tôi 5 phút.发音:Làm ơn cho tôi 5 phút.请给我五个。短语
Điều gì xảy ra sau 19 năm?发音:Điều gì xảy ra sau 19 năm?十九后面是多少?短语
Hai mươi đến sau mười chín.发音:Hai mươi đến sau mười chín.十九后面是二十。短语